Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mooncalf

/'mu:nkɑ:f/

danh từ

  • thằng đần, thằng ngu, thằng ngốc, thằng ngớ ngẩn
  • người suốt ngày nghĩ vơ nghĩ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A monster; a false conception; a mass of fleshy matter,\n generated in the uterus.\nn. A dolt; a stupid fellow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...