Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44804

moonflower

/'mu:n,flauə/

danh từ

  • (thực vật học) cúc bạch
Biến thể từ moonflowers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. pantropical climber having white fragrant nocturnal flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...