Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moonflower

/'mu:n,flauə/ phổ biến #44804
Biến thể từ moonflowers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moonflower

/'mu:n,flauə/

danh từ

  • (thực vật học) cúc bạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. pantropical climber having white fragrant nocturnal flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...