Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moonily

/'mu:nili/

phó từ

  • thơ thẩn, mơ mộng, mơ mơ màng màng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dreamy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...