Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23409

moonless

/'mu:nlis/

tính từ

  • không trăng
Định nghĩa tiếng Anh

a. without a moon or a visible moon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...