moonless
/'mu:nlis/ phổ biến #23409
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moonless
/'mu:nlis/
tính từ
- không trăng
Định nghĩa tiếng Anh
a. without a moon or a visible moon
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. without a moon or a visible moon
Đang tải...