Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moonlighter

//

* danh từ
  • kẻ ăn đêm, ăn sương* danh từgười làm đêm ngoài giờ
  • người kiêm nhiện, người cùng lúc làm việc hai nơi
Biến thể từ moonlighters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who holds a second job (usually after hours)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...