Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moonlighting

/'mu:n,laitiɳ/ phổ biến #39652
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moonlighting

/'mu:n,laitiɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
Định nghĩa tiếng Anh

v work a second job, usually after hours

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...