moonlighting
/'mu:n,laitiɳ/ phổ biến #39652
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moonlighting
/'mu:n,laitiɳ/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
Định nghĩa tiếng Anh
v work a second job, usually after hours