Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39652

moonlighting

/'mu:n,laitiɳ/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
Định nghĩa tiếng Anh

v work a second job, usually after hours

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...