Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18270

moonlit

/'mu:nlit/

tính từ

  • dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
    • a moonlit night: đêm sáng trăng
Định nghĩa tiếng Anh

a. lighted by moonlight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...