Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36292

moonrise

/'mu:nraiz/

danh từ

  • lúc trăng lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The rising of the moon above the horizon; also, the time\n of its rising.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...