Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moonrise

/'mu:nraiz/ phổ biến #36292
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moonrise

/'mu:nraiz/

danh từ

  • lúc trăng lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The rising of the moon above the horizon; also, the time of its rising.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...