Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28771

moonscape

/'mu:nskeip/

danh từ

  • quang cảnh cung trăng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...