moonscape
/'mu:nskeip/ phổ biến #28771
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moonscape
/'mu:nskeip/
danh từ
- quang cảnh cung trăng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...