Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36631

moonshiner

/'mu:n,ʃainə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
  • người buôn rượu lậu
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes or sells illegal liquor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...