Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moonshiny

/'mu:n,ʃaini/

tính từ

  • dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
  • hay mơ mộng, hay tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Moonlight.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...