Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46131

moonshot

/'mu:nʃɔt/

danh từ

  • sự bắn tên lửa lên mặt trăng
  • tên lửa bắn lên mặt trăng
Biến thể từ moonshots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...