moonshot
/'mu:nʃɔt/
danh từ
- sự bắn tên lửa lên mặt trăng
- tên lửa bắn lên mặt trăng
Biến thể từ
moonshots số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...