Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43611

moony

/'mu:ni/

tính từ

  • giống mặt trăng
  • dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
  • thơ thẩn, mơ mộng
Biến thể từ moonies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a lighted by moonlight\ns dreamy in mood or nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...