Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moorage

/'muəridʤ/

danh từ

  • (hàng hải) sự buộc thuyền, sự cột thuyền; sự bỏ neo
  • nơi buộc thuyền; nơi bỏ neo
  • thuế đậu thuyền, thuế bỏ neo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee for mooring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...