Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moorcock

/'muəkɔk/

danh từ

  • (động vật học) gà gô đỏ (con trống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. male red grouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...