Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moorhen

/'muəhen/

danh từ

  • (động vật học) gà gô đỏ (con mái)
  • gà nước
Biến thể từ moorhens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. black gallinule that inhabits ponds and lakes\nn. female red grouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...