Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mooring-mast

/'muəriɳmɑ:st/

danh từ

  • trụ (để) cột khí cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...