Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #42486

moorland

/'muələnd/

danh từ

  • vùng đất hoang mọc đầy thạch nam
Biến thể từ moorlands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n open land usually with peaty soil covered with heather and bracken and moss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...