Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moorman

//

* danh từ
  • người trông vùng săn bắn
  • người sống ở vùng đầm lầy
Biến thể từ moormen số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...