Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moralization

/.mɒrәlai'zeiʃәn/
Biến thể từ moralizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moralization

//

* danh từ
  • xem moralize
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making moral (or more moral)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...