Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moratoria

/,mɔrə'tɔ:riəm/

danh từ, số nhiều moratoria /,mɔrə'tɔ:riə/

  • (pháp lý) lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ
  • thời kỳ hoãn nợ
  • sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a legally authorized postponement before some obligation must be discharged\nn suspension of an ongoing activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...