Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moratoria

/,mɔrə'tɔ:riəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moratoria

/,mɔrə'tɔ:riəm/

danh từ, số nhiều moratoria /,mɔrə'tɔ:riə/

  • (pháp lý) lệnh đình trả nợ, lệnh hoãn trả nợ
  • thời kỳ hoãn nợ
  • sự tạm ngừng hoạt động (vì nguy hiểm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a legally authorized postponement before some obligation must be discharged n suspension of an ongoing activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...