moratory
/'mɔrətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moratory
/'mɔrətəri/
tính từ
- (pháp lý) đình trả nợ, hoãn n
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...