Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moratory

/'mɔrətəri/

tính từ

  • (pháp lý) đình trả nợ, hoãn n
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...