Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morceau

/mɔ:'sәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morceau

//

  • danh từ số nhiều morceaux, morceaus
Định nghĩa tiếng Anh

n a short literary or musical composition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...