Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moreen

/mɔ:'ri:n/

danh từ

  • cải bố (dùng làm màn che màn cửa...)
Biến thể từ moreens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy fabric of wool (or wool and cotton) used mostly in upholstery or for curtains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...