Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moreen

/mɔ:'ri:n/
Biến thể từ moreens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moreen

/mɔ:'ri:n/

danh từ

  • cải bố (dùng làm màn che màn cửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy fabric of wool (or wool and cotton) used mostly in upholstery or for curtains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...