Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morello

/mә'relәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morello

//

* danh từ (số nhiều morellos)
  • một loại anh đào có vị chua
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several cultivated sour cherry trees bearing fruit with dark skin and juice n cultivated sour cherry with dark-colored skin and juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...