Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moribund

/'mɔribʌnd/ TOEFLGRECollins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moribund

/'mɔribʌnd/

tính từ

  • gần chết, hấp hối; suy tàn
    • a moribund civilization: một nền văn minh suy tàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. being on the point of death; breathing your last

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...