Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★

moribund

/'mɔribʌnd/

tính từ

  • gần chết, hấp hối; suy tàn
    • a moribund civilization: một nền văn minh suy tàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. being on the point of death; breathing your last

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...