Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

morning after

/'mɔ:niɳ'ɑ:ftə/

danh từ

  • buổi sáng sau một đêm chè chén say sưa
  • lúc tỉnh ng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...