Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morning draught

/'mɔ:niɳ'drɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morning draught

/'mɔ:niɳ'drɑ:ft/

danh từ

  • rượu uống trước bữa ăn sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...