Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

morning draught

/'mɔ:niɳ'drɑ:ft/

danh từ

  • rượu uống trước bữa ăn sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...