Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

morning dress

/'mɔ:niɳ'dres/

danh từ

  • áo (đàn bà) mặc buổi sáng
  • bộ lễ phục mặc ban ngày (áo đuôi tôm, quần xám xọc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...