Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

morning rituals

cụm từ

  • nghi thức buổi sáng
    • establish a morning ritual: thiết lập một nghi thức buổi sáng
    • morning ritual routine: thói quen nghi thức buổi sáng
  • thói quen buổi sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...