Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

morning sickness

/'mɔ:niɳ'siknis/

danh từ

  • ốm nghén (hay nôn oẹ về buổi sáng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...