Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morning sickness

/'mɔ:niɳ'siknis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morning sickness

/'mɔ:niɳ'siknis/

danh từ

  • ốm nghén (hay nôn oẹ về buổi sáng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...