Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

morning watch

/'mɔ:niɳ'wɔtʃ/

danh từ

  • (hàng hải) phiên gác buổi sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...