moronism
/'mɒ:rɒnizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moronism
//
- xem moronity
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...