morose
/mə'rous/ GRE phổ biến #21545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
morose
/mə'rous/
tính từ
- buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê; khinh khỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
s showing a brooding ill humor
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s showing a brooding ill humor
Đang tải...