Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

morris-dance

//

* danh từ
  • điệu múa/nhảy mô-rít
  • điệu múa vui nhôn dân gian (ăn mặc các quần áo nhân vật trong truyền thuyết về Rôbin Hút)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...