Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mortageable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mortageable

//

* tính từ
  • có thể chấp nhận bằng vật thế nợ/vật cầm cố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...