Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mortician

/mɔ:'tiʃn/ phổ biến #25132
Biến thể từ morticians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mortician

/mɔ:'tiʃn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nghề lo liệu đám ma
Định nghĩa tiếng Anh

n. one whose business is the management of funerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...