Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mortmain

/'mɔ:tmein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mortmain

/'mɔ:tmein/

danh từ

  • (pháp lý) sự chiếm hữu vĩnh viễn; quyền chiếm hữu vĩnh viễn, quyền chiếm hữu không xâm phạm được
Định nghĩa tiếng Anh

n real property held inalienably (as by an ecclesiastical corporation) n the oppressive influence of past events or decisions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...