Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mortuary

/'mɔ:tjuəri/ GRE phổ biến #18223
Biến thể từ mortuaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mortuary

/'mɔ:tjuəri/

tính từ

  • (thuộc) sự chết, (thuộc) việc tang
    • mortuary rites: lễ tang

danh từ

  • nhà xác
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of death a. of or relating to a funeral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...