mortuary
/'mɔ:tjuəri/ GRE phổ biến #18223
Biến thể từ
mortuaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mortuary
/'mɔ:tjuəri/
tính từ
- (thuộc) sự chết, (thuộc) việc tang
- mortuary rites: lễ tang
danh từ
- nhà xác
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characteristic of death a. of or relating to a funeral