Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mosaicist

/mə'zeisist/ phổ biến #46679
Biến thể từ mosaicists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mosaicist

/mə'zeisist/

danh từ

  • thợ khảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...