mosey
/'mәuzi/ phổ biến #28474
Biến thể từ
moseyed quá khứ
moseys số nhiều
moseying hiện tại phân từ
moseys ngôi 3 số ít
moseyed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mosey
//
* nội động từ- la cà
- cút đi, cút khỏi
Định nghĩa tiếng Anh
v walk leisurely