moslem
/'mɔzlem/ phổ biến #18804
Biến thể từ
moslems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moslem
/'mɔzlem/
tính từ
- (thuộc) Hồi giáo
danh từ
- người theo Hồi giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n a believer in or follower of Islam a of or relating to or supporting Islamism