Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mosquito boat

/məs'ki:toubout/

-craft) /məs'ki:toukrɑ:ft/

danh từ

  • (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...