Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mosquito-craft

/məs'ki:toubout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mosquito-craft

/məs'ki:toubout/

-craft) /məs'ki:toukrɑ:ft/

danh từ

  • (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...