Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mosquito-netting

/məs'ki:tou,netiɳ/

danh từ

  • xô may màn, vải màn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...