mossback
/'mɒsbæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mossback
//
* danh từ- (thông tục) người cũ kỹ, người hủ lậu, người bảo thủ
- con rùa già
Định nghĩa tiếng Anh
n. an extremely old-fashioned conservative