mossiness
/'mɔsinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mossiness
/'mɔsinis/
danh từ
- tình trạng có rêu
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being mossy.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being mossy.
Đang tải...