Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mother's boy

/'mʌðəzbɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mother's boy

/'mʌðəzbɔi/

danh từ

  • con trai cưng, con trai lúc nào cũng bám lấy mẹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...