mother country
/'mʌðə'kʌntri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mother country
/'mʌðə'kʌntri/
danh từ
- tổ quốc, quê hương
- nước mẹ, mẫu quốc (đối với thuộc địa)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...