mother earth
/'mʌðə'ə:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mother earth
/'mʌðə'ə:θ/
danh từ
- đất mẹ-(đùa cợt) đất, mặt đất
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...